Từ điển thuật ngữ Bitcoin & tài sản số
Giải thích bằng tiếng Việt dễ hiểu. Thuật ngữ pháp lý dẫn theo văn bản gốc — xem thêm dòng thời gian luật tài sản số. Cập nhật 20/10/2026.
Pháp lý & thuế
Những chữ bạn sẽ gặp trong luật, nghị định, thông tư.
- Tài sản sốdigital asset
Tài sản theo Bộ luật Dân sự, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số (Luật 71/2025/QH15, Điều 46). Gồm 3 nhóm: tài sản ảo, tài sản mã hóa và tài sản số khác.
- Tài sản mã hóacrypto-asset
Loại tài sản số dùng công nghệ mã hóa (hoặc công nghệ số tương tự) để xác thực khi tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao (Luật 71/2025, Điều 47). Không bao gồm chứng khoán, các dạng số của tiền pháp định và tài sản tài chính khác. Bitcoin được hiểu phổ biến là thuộc nhóm này, dù luật không gọi tên.
- Tài sản ảovirtual asset
Loại tài sản số trên môi trường điện tử, có thể dùng cho mục đích trao đổi hoặc đầu tư (Luật 71/2025, Điều 47). Không bao gồm chứng khoán, các dạng số của tiền pháp định và tài sản tài chính khác.
- Phương tiện thanh toán hợp pháp
Những thứ được phép dùng để trả tiền ở Việt Nam: tiền mặt Đồng Việt Nam và các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt được pháp luật cho phép. Bitcoin không thuộc danh sách này.
Dùng phương tiện thanh toán không hợp pháp có thể bị phạt 50–100 triệu đồng (Nghị định 88/2019, sửa bởi 143/2021).
- Tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóaVASP / CASP
Doanh nghiệp được Bộ Tài chính cấp phép để tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa trong thời gian thí điểm (Nghị quyết 05/2025). Tối đa 5 tổ chức, vốn điều lệ đã góp từ 10.000 tỷ đồng.
Tính đến ngày cập nhật, chưa có tổ chức nào được cấp phép chính thức.
- Thí điểm (thị trường tài sản mã hóa)
Cơ chế cho phép làm thử có kiểm soát trong 5 năm kể từ 09/09/2025 (Nghị quyết 05/2025/NQ-CP), trước khi có luật chính thức. Mọi giao dịch phải qua tổ chức được cấp phép và thanh toán bằng Đồng Việt Nam.
- Thử nghiệm có kiểm soátsandbox
Cơ chế cho doanh nghiệp thử một dịch vụ mới trong phạm vi, thời hạn và hạn mức giới hạn, dưới sự giám sát của cơ quan nhà nước. Ví dụ: Đà Nẵng cho thử nghiệm đổi USDT sang VND tại một số khu vực.
Được thử nghiệm ở một địa phương không có nghĩa là được phép trên cả nước hay cho mọi loại tài sản mã hóa.
- Chuyển nhượng · giá chuyển nhượng
Chuyển nhượng là bán hoặc chuyển quyền sở hữu tài sản cho người khác. Giá chuyển nhượng là số tiền của giao dịch đó — căn cứ để tính thuế 0,1%.
- Thuế thu nhập cá nhân 0,1%
Cá nhân chuyển nhượng tài sản mã hóa qua tổ chức cung cấp dịch vụ nộp 0,1% trên giá chuyển nhượng từng lần (Thông tư 32/2026/TT-BTC, hiệu lực 27/03/2026). Tính trên giá bán, không phải trên tiền lãi.
Mua bán càng nhiều lần, tổng tiền thuế càng lớn.
- Không chịu thuế giá trị gia tăng
Hoạt động chuyển nhượng, kinh doanh tài sản mã hóa thuộc nhóm không chịu thuế giá trị gia tăng (VAT) theo Thông tư 32/2026/TT-BTC.
- Luật · Nghị quyết · Nghị định · Thông tư
Luật do Quốc hội ban hành, giá trị cao nhất trong nhóm này. Nghị quyết và Nghị định do Chính phủ ban hành để quy định chi tiết hoặc thí điểm. Thông tư do bộ (ví dụ Bộ Tài chính) ban hành để hướng dẫn cụ thể như cách tính thuế.
- Xử phạt vi phạm hành chính
Hình thức phạt tiền (và biện pháp khác) với vi phạm chưa đến mức hình sự. Với tài sản mã hóa, mức phạt nằm ở Nghị định 284/2026/NĐ-CP, hiệu lực từ 01/09/2026.
- Định danh khách hàngKYC
Quy trình xác minh danh tính (giấy tờ, khuôn mặt) mà tổ chức tài chính phải làm trước khi cho mở tài khoản, để phòng chống rửa tiền và lừa đảo.
- Phòng, chống rửa tiềnAML
Các biện pháp ngăn tiền phạm pháp được "làm sạch" qua giao dịch hợp pháp. Tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa phải có quy trình chống rửa tiền mới được cấp phép.
Bitcoin & công nghệ
Bitcoin vận hành thế nào, ví là gì, giữ tài sản ra sao.
- BitcoinBTC
Đồng tiền mã hóa đầu tiên, ra đời năm 2009, do một người hoặc nhóm người dùng tên Satoshi Nakamoto tạo ra. Tổng số Bitcoin tối đa là 21 triệu đồng; không có ngân hàng trung ương hay công ty nào phát hành.
- Chuỗi khốiblockchain
Sổ cái ghi mọi giao dịch, được sao chép trên hàng nghìn máy tính. Giao dịch được gom thành từng "khối" nối với nhau, rất khó sửa lại sau khi đã ghi.
- Đàomining
Việc dùng máy tính giải bài toán để xác nhận khối giao dịch mới của Bitcoin, người đào nhận Bitcoin mới phát hành và phí giao dịch làm phần thưởng.
- Halvinggiảm một nửa phần thưởng
Cứ khoảng 4 năm (210.000 khối), phần thưởng Bitcoin mới cho người đào giảm một nửa. Đây là cơ chế khiến lượng Bitcoin mới phát hành ngày càng ít.
- Víwallet
Công cụ giữ khóa để bạn chứng minh quyền sở hữu và gửi Bitcoin. Ví không "chứa" Bitcoin — Bitcoin nằm trên chuỗi khối, ví giữ chìa khóa.
- Ví nóng · ví lạnhhot / cold wallet
Ví nóng luôn kết nối Internet (ứng dụng điện thoại, ví trên sàn) — tiện nhưng dễ bị tấn công hơn. Ví lạnh giữ khóa ngoại tuyến (thiết bị phần cứng, giấy) — an toàn hơn cho số tiền lớn.
- Khóa riêng tưprivate key
Chuỗi ký tự bí mật cho phép chi tiêu Bitcoin trong ví. Ai có khóa riêng tư là người kiểm soát số Bitcoin đó.
Không bao giờ gửi khóa riêng tư cho bất kỳ ai, kể cả người xưng là nhân viên hỗ trợ.
- Cụm từ khôi phụcseed phrase
12 hoặc 24 từ tiếng Anh dùng để khôi phục toàn bộ ví khi mất điện thoại hay thiết bị. Mất cụm từ là có thể mất tài sản; lộ cụm từ là người khác lấy được tài sản.
Viết ra giấy, cất nơi an toàn. Không chụp ảnh, không lưu lên mạng, không đưa cho ai.
- Địa chỉ ví
Chuỗi ký tự công khai để người khác gửi Bitcoin cho bạn — giống số tài khoản. Gửi nhầm địa chỉ thì gần như không lấy lại được.
- Phí mạngnetwork fee
Khoản phí trả cho người đào để giao dịch được ghi vào chuỗi khối. Phí thay đổi theo mức độ đông đúc của mạng, không phụ thuộc số tiền gửi.
- Đồng tiền ổn địnhstablecoin
Tài sản mã hóa được thiết kế để giữ giá gắn với một đồng tiền pháp định (thường là đô la Mỹ). "Ổn định" là mục tiêu thiết kế, không phải cam kết không mất giá.
- Altcoin · token
Altcoin là các đồng tiền mã hóa khác ngoài Bitcoin. Token là tài sản mã hóa được phát hành trên một chuỗi khối có sẵn. Phần lớn có thanh khoản thấp và rủi ro cao hơn Bitcoin.
Nhiều đồng từng mất gần hết giá trị. Kênh không giới thiệu đồng cụ thể nào.
- Sàn tập trung · phi tập trungCEX / DEX
Sàn tập trung do một công ty vận hành và giữ tài sản hộ người dùng. Sàn phi tập trung chạy bằng hợp đồng thông minh, người dùng tự giữ ví.
Ở Việt Nam, giao dịch tài sản mã hóa phải qua tổ chức được Bộ Tài chính cấp phép (Nghị quyết 05/2025).
Đầu tư & rủi ro
Những khái niệm hay nghe — và rủi ro đi kèm.
- Mua đều định kỳDCA
Cách chia một số tiền cố định để mua đều đặn (ví dụ mỗi tháng) thay vì mua một lần, nhằm giảm ảnh hưởng của việc chọn sai thời điểm.
Không loại bỏ được rủi ro giá giảm kéo dài.
- Lướt sóngtrading ngắn hạn
Mua bán liên tục để kiếm chênh lệch giá trong thời gian ngắn.
Với thuế 0,1% trên giá bán mỗi lần, mua bán càng nhiều càng tốn thuế — kể cả khi không có lãi.
- Biến độngvolatility
Mức giá lên xuống mạnh trong thời gian ngắn. Bitcoin từng giảm hơn một nửa giá trị nhiều lần trong lịch sử.
- Đòn bẩy · phái sinh
Giao dịch bằng tiền vay hoặc hợp đồng phái sinh, khiến lãi và lỗ bị nhân lên nhiều lần.
Rủi ro mất toàn bộ vốn rất cao, có thể bị thanh lý chỉ sau một biến động nhỏ.
- FOMOsợ bỏ lỡ
Tâm lý vội mua vì sợ bỏ lỡ khi thấy giá tăng hay người khác khoe lãi. Kẻ lừa đảo thường khai thác tâm lý này bằng câu "chỉ hôm nay".
- Mô hình đa cấp · Ponzi
Mô hình lấy tiền người vào sau trả "lãi" cho người vào trước, kèm hoa hồng giới thiệu. Sụp đổ khi không còn người mới.
Dấu hiệu: hứa lãi cố định, thưởng khi kéo thêm người, rút tiền phải nộp phí trước.
- Lừa đảo giả mạophishing
Trang web, ứng dụng, tin nhắn giả danh sàn, ngân hàng, cơ quan nhà nước hay người nổi tiếng để lấy mật khẩu, mã OTP, cụm từ khôi phục hoặc lừa chuyển tiền.
- Rút thảmrug pull
Nhóm phát hành một token mới, quảng bá rầm rộ rồi bất ngờ rút hết tiền và biến mất, khiến token gần như mất toàn bộ giá trị.
Hiểu thuật ngữ rồi, giờ đọc luật trong 10 phút
Cẩm nang pháp lý Bitcoin 2026: luật, mức phạt, thuế, 7 dấu hiệu lừa đảo — 11 trang PDF, miễn phí.